Thép Hình Chữ U , Thép Hình U , U50 , U65 , U80 , U100 , U125 , U140 , U150 , U160 , U180 , U200

Thép Hình U , Thép Hình Chữ U , Thép Hình U Hàn Quốc , Thép Hình U Nhật Bản , Thép Hình U50 , Thép Hình U65 , Thép Hình U80 , Thép Hình U100 , Thép Hình U125 , Thép Hình U140 , Thép Hình U150 , Thép Hình U160 , Thép Hình U180

 Tiêu chuẩn  JIS, Q, KS, GOST, TCVN
 Chiều cao bụng  50 - 380mm
 Chiều cao cánh  25 - 100mm
 Chiều dài  6000 - 12000mm

QUY CÁCH THEO TIÊU CHUẨN NHẬT:

Kích thước chuẩn (mm)Diện tích mặt cắt ngang (cm2)Đơn trọng (kg/m)Tọa độ trong tâm (cm)Momen quán tính (cm4)Bán kính quán tính (cm)Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxBt1t2r1r2AWCxCyIxIyixiyZxZy
U75x4057848.8186.9201.2875.312.22.921.1720.14.47
U100x5057.58411.929.3601.54188263.971.4837.67.52
U125x65688417.1113.401.942461.84.981.9067.813.4
U150x756.51010523.7118.602.288611176.032.2211522.4
U200x807.51112631.3324.602.211,9501687.882.3219529.1
U200x90813.514738.6530.302.742,4902778.022.6824944.2
U250x9091314744.0734.602.404,1802949.742.5833444.5
U300x9091314748.5738.102.226,44030911.52.5242945.7
U380x10010.51618969.6954.502.4114,50053514.52.7876370.5
U380x1001320241285.7167.302.5417,60065514.32.7692687.8

QUY CÁCH THEO TIÊU CHUẨN NGA:

Kích thước chuẩn (mm)Diện tích mặt cắt ngang (cm2)Đơn trọng (kg/m)Tọa độ trong tâm (cm)Momen quán tính (cm4)Bán kính quán tính (cm)Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxBt1t2r1r2AWCxCyIxIyixiyZxZy

U50x32 

4.47.06.02.55.16408401.1623.85.611.920.9549.12.75

U65x36

4.47.26.02.57.515.9001.2448.68.72.541.0815.03.68

U80x40

4.57.46.52.58.987.0501.3189.412.83.161.1922.44.75

U100x46

4.57.67.03.010.908.5901.4417420.43.991.3734.86.46

U120x52

4.87.87.53.013.3010.4001.5430431.24.781.5350.68.52

U140x58

4.98.18.03.015.6012.3001.6749145.45.601.7070.211.0

U160x64

5.08.48.53.518.1014.2001.8074768.36.421.8793.413.8

U180x70

5.18.79.03.520.716.300 -1,09086.0 -121.017.0

U180x74

5.18.79.03.5 -17.400 - - - - - - -

U200x76

5.29.09.54.023.418.400 -1,520113.0 - -152.020.5

U240x90

5.610.010.54.030.624.00 -2,900208.0 - -242.031.6

U270x95

6.010.5114.535.227.70 -4,160262.0 - -308.037.3

U300x100

6.511.012.05.040.531.80 -5,810327.0 - -387.043.6
Ghi chú:
  1. Quý khách hàng muốn có báo giá xin vui lòng gửi bản fax hoặc email có điền đầy đủ thông tin đơn vị, địa chỉ, số điện thoại/fax, loại hàng hóa và số lượng cụ thể.

  2. Chúng tôi hạn chế không báo giá qua điện thoại.

Một số mác thép và tiêu chuẩn đặc biệt chúng tôi không tiện đưa lên trang này. Vì vậy quý khách hàng có nhu cầu về sản phẩm, mác thép hay tiêu chuẩn khi không có trên trang này hãy chủ động liên hệ trực tiếp tới điện thoại sau :
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỊNH AN PHÁT
ĐCGD : 265 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện Thoại : 08 37 298 116 - 08 38 977 836     Số FAX : 08 37 290 369 - 08 37 298 117
Hotline 1 : 0932 01 3333 ( Mr Hưng )  Email : thepthinhanphat@gmail.com
Hotline 2 : 0909 635 668 ( Mr Thành ) Email : thepthinhanphat@yahoo.com.vn
Hotline 3 : 0907 523 666 ( Mr Thịnh )  Email : thinhanphatsteel@yahoo.com.vn

Thép Hình U , Thép Hình Chữ U , Thép Hình U Hàn Quốc , Thép Hình U Nhật Bản , Thép Hình U50 , Thép Hình U65 , Thép Hình U80 , Thép Hình U100 , Thép Hình U125 , Thép Hình U140 , Thép Hình U150 , Thép Hình U160 , Thép Hình U180