Thép Hình I , Thép Hình I ASTM A36 , Thép Hình I100 , I125 , I150 , I175 , I200 , I250 , I300 , I350 , I400

Thép Hình Chữ I , Thép Hình I Tiêu Chuẩn ASTM A36 , Thép Hình I Hàn Quốc , Thép Hình I Nhật Bản , Thép Hình I100 , Thép Hình I125 , Thép Hình I150 , Thép Hình I175 , Thép Hình I200 ,I250 , I300 , I350 , I400

  Tiêu chuẩn  GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN
  Chiều cao thân  100 - 900mm
  Chiều rộng cánh  50 - 400mm
  Chiều dài  6000 - 18000mm

QUY CÁCH THEO TIÊU CHUẨN  

Kích thước chuẩn (mm)Diện tích mặt cắt ngang (cm2)Đơn trọng (kg/m)Momen quán tính (cm4)Bán kính quán tính (cm)Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxBt1t2r1r2AWIxIyixiyZxZy
I100x755.08.07.03.516.4312.928147.34.141.7056.212.6
I125x755.59.59.04.520.4516.153857.55.131.6886.015.3
I150x755.59.59.04.521.8317.181957.56.121.62109.015.3
I150x1258.514.013.06.546.1536.21,7603856.182.89235.061.6
I180x1256.010.010.05.030.0623.61,6701387.452.14186.027.5
I200x1007.010.010.05.033.0626.02,1701388.112.05217.027.7
I200x1509.016.015.07.564.1650.44,4607538.343.43446.0100.0
I250x1257.512.512.06.048.7938.35,18033710.302.63414.053.9
I250x12510.019.021.010.570.7355.57,31053810.202.76585.086.0
I300x1508.013.012.06.061.5848.39,48058812.403.09632.078.4
I300x15010.018.519.09.583.4765.512,70088612.303.26849.0118.0
I300x15011.522.023.011.597.8876.814,7001,08012.203.32978.0143.0
I350x1509.015.013.06.574.5858.515,20070214.303.07870.093.5
I350x15012.024.025.012.5111.1087.222,4001,18014.203.261,280.0158.0
I400x15010.018.017.08.591.7372.024,10086416.203.071,200.0115.0
I400x15012.525.027.013.5122.1095.831,7001,24016.103.181,580.0165.0
I450x17511.020.019.09.5116.8091.739,2001,51018.303.601,740.0173.0
I450x17513.026.027.013.5146.10115.048,8002,02018.303.722,170.0231.0
I600x19013.025.025.012.5169.40133.098,4002,46024.103.813,280.0259.0
I600x19016.035.038.019.0224.50176.0130,0003,54024.103.974,330.0373.0
Ghi chú:
  1. Quý khách hàng muốn có báo giá xin vui lòng gửi bản fax hoặc email có điền đầy đủ thông tin đơn vị, địa chỉ, số điện thoại/fax, loại hàng hóa và số lượng cụ thể.

  2. Chúng tôi hạn chế không báo giá qua điện thoại.

Một số mác thép và tiêu chuẩn đặc biệt chúng tôi không tiện đưa lên trang này. Vì vậy quý khách hàng có nhu cầu về sản phẩm, mác thép hay tiêu chuẩn khi không có trên trang này hãy chủ động liên hệ trực tiếp tới điện thoại sau :
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỊNH AN PHÁT
ĐCGD : 265 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện Thoại : 08 37 298 116 - 08 38 977 836     Số FAX : 08 37 290 369 - 08 37 298 117
Hotline 1 : 0932 01 3333 ( Mr Hưng )  Email : thepthinhanphat@gmail.com
Hotline 2 : 0909 635 668 ( Mr Thành ) Email : thepthinhanphat@yahoo.com.vn
Hotline 3 : 0907 523 666 ( Mr Thịnh )  Email : thinhanphatsteel@yahoo.com.vn

Thép Hình Chữ I , Thép Hình I Tiêu Chuẩn ASTM A36 , Thép Hình I Hàn Quốc , Thép Hình I Nhật Bản , Thép Hình I100 , Thép Hình I125 , Thép Hình I150 , Thép Hình I175 , Thép Hình I200 ,I250 , I300 , I350 , I400