Thép Hình V , Thép Góc V , Thép Chữ V , V30 , V40 , V50 , V60 , V63 , V65 , V70 , V80 , V90 , V100 , V120 , V150

Thép Hình V , Thép Góc V , Thép Chữ V , Thép V30 , Thép V40 , Thép V50 , Thép V60 , Thép V63 , Thép V65 , Thép V70 , Thép V Nhập Khẩu , Thép Góc V Nhập Khẩu , Thép Hình V Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Tiêu chuẩn  JIS, Q, KS, TCVN
Chiều cao cánh  25 - 250mm
Độ dày cánh  2 - 25mm
Chiều dài  6000 - 12000mm
Công dụng  Ứng dụng trong công trình công nghiệp, nông nghiệp, dân dụng, cơ khí chế tạo máy và công nghiệp   đóng tàu.

QUY CÁCH THEO TIÊU CHUẨN NHẬT BẢN - HÀN QUỐC - TRUNG QUỐC - VIỆT NAM :

Kích thước chuẩn (mm)Diện tích mặt cắt ngang (cm2)Đơn trọng (kg/m)Tọa độ trọng tâmMomen quán tính (cm4)Bán kính quán tính (cm)Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
AxBtr1r2AWCx = CyIx = IyMaxIuMinIxix = iyMaxixMiniyZx = Zy
L25x253421.4271.120.7190.7971.260.3320.7470.9400.4830.4448
L30x303421.7271.360.8441.422.260.590.9081.140.5850.661
L40x4054.533.7552.951.175.428.592.251.201.510.7741.91
L45x4546.533.4922.741.246.5010.32.691.361.720.882.00
L45x4556.534.3023.381.287.9112.53.291.361.710.8742.46
L50x5046.533.8923.061.379.0614.43.761.531.920.9832.49
L50x5056.534.0823.771.4111.117.54.581.521.910.9763.08
L50x5066.54.55.6444.431.4412.620.05.231.501.880.963.55
L60x6046.534.6923.681.6116.025.46.621.852.331.193.66
L60x6056.535.8024.551.6619.631.28.091.842.321.184.52
L60x6066.54.56.8445.371.6922.635.99.301.822.291.175.24
L65x6558.536.3675.001.7725.340.110.501.992.511.285.36
L65x6568.547.5275.911.8129.446.612.201.982.491.276.26
L65x6588.569.7617.661.8836.858.315.301.942.441.257.96
L70x7058.546.8365.371.8931.549.913.002.152.701.386.16
L70x7068.548.1276.381.9337.158.915.302.142.691.377.33
L70x7078.549.3967.381.9742.567.417.602.132.681.378.46
L75x7568.548.7276.852.0646.173.219.002.302.901.488.47
L75x7598.5612.6909.962.1764.4102.026.702.252.841.4512.10
L75x75128.5616.56013.002.2981.9129.034.502.222.791.4415.7
L80x8068.549.3277.322.1856.489.623.202.463.101.589.7
L80x8078.5410.7978.482.2364.2102.426.802.443.081.5811.12
L80x8088.5412.2509.612.2672.811630.002.443.071.5712.7
L90x90610510.5508.282.4280.712833.402.773.481.7812.3
L90x90710512.2209.592.469314838.302.763.481.7714.2
L90x90810713.76410.82.5010416542.802.743.461.7616.0
L90x90910715.39412.12.5411418247.302.723.441.7517.65
L90x901010717.0013.32.5712519951.702.713.421.7419.5
L90x901310721.7117.02.6915624865.302.683.381.7324.8
L100x100710513.6210.72.7112920553.203.083.881.9817.70
L100x100810815.3612.12.7514422959.403.063.861.9719.86
L100x100910717.1913.52.7815925365.403.043.841.9522.0
L100x1001010719.0014.92.8217527872.003.043.831.9524.4
L100x1001210722.5617.72.9020532584.703.013.801.9428.9
L100x1001310724.3119.12.9422034891.103.003.781.9431.1
L120x120812518.7614.73.242584101063.714.672.3829.5
L120x1201012523.2018.23.333165011303.694.652.3736.4
L120x1201212527.5621.63.413705881533.674.622.3543.1
L120x1201512533.9526.73.524477091863.634.572.3452.8
L120x1201812540.1631.53.645198202183.604.522.3362.1
L130x130912622.7417.93.533665831504.015.062.5738.7
L130x1301012625.1619.73.574036411654.005.052.5642.8
L130x13012128.529.7623.43.644677431923.965.002.5449.9
L130x13015128.536.7528.83.765689022343.934.952.5361.5
L150x1501014729.2122.94.066279972584.635.842.9757.3
L150x1501214734.7727.34.147401,1803044.615.822.9668
L150x15015141042.7433.64.248881,1403654.565.752.9282.6
L150x15018141050.7539.84.361,0401,6514304.535.702.9197.8
L150x15019141053.3841.94.401,0901,7304514.525.692.91103
L150x15020141055.9944.04.441,1371,8024724.515.672.90108
L175x17512151140.5231.84.731,1701,8604805.386.783.4491.8
L175x17515151150.2139.44.851,4402,2905895.356.753.42114
L200x20015171257.7545.35.462,1803,4708916.147.753.93150
L200x20016171261.4448.25.512,3113,6779456.137.743.92159
L200x20018171268.7654.05.592,5704,0881,0526.117.713.91178
L200x20020171276.0059.75.672,8204,4901,1606.097.683.90197
L200x20024171290.2470.85.823,3025,2421,3636.057.623.89233
L200x20025171293.7573.65.863,4205,4201,4106.047.613.88242
L200x20026171297.2476.35.903,5325,6011,4646.037.593.88251
L250x250252412119.4093.77.106,95011,1002,8607.639.624.90388
L250x250352418162.60128.07.459,11014,4003,7907.499.424.83519
Ghi chú:
  1. Quý khách hàng muốn có báo giá xin vui lòng gửi bản fax hoặc email có điền đầy đủ thông tin đơn vị, địa chỉ, số điện thoại/fax, loại hàng hóa và số lượng cụ thể.

  2. Chúng tôi hạn chế không báo giá qua điện thoại.

Một số mác thép và tiêu chuẩn đặc biệt chúng tôi không tiện đưa lên trang này. Vì vậy quý khách hàng có nhu cầu về sản phẩm, mác thép hay tiêu chuẩn khi không có trên trang này hãy chủ động liên hệ trực tiếp tới điện thoại sau :
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỊNH AN PHÁT

ĐCGD : 265 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện Thoại : 08 37 298 116 - 08 38 977 836     Số FAX : 08 37 290 369 - 08 37 298 117
Hotline 1 : 0932 01 3333 ( Mr Hưng )  Email : thepthinhanphat@gmail.com
Hotline 2 : 0909 635 668 ( Mr Thành ) Email : thepthinhanphat@yahoo.com.vn
Hotline 3 : 0907 523 666 ( Mr Thịnh )  Email : thinhanphatsteel@yahoo.com.vn


Thép Hình V , Thép Góc V , Thép Chữ V , Thép V30 , Thép V40 , Thép V50 , Thép V60 , Thép V63 , Thép V65 , Thép V70 , Thép V Nhập Khẩu , Thép Góc V Nhập Khẩu , Thép Hình V Mạ Kẽm Nhúng Nóng